translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cổ đông" (1件)
cổ đông
play
日本語 株主
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
意見を積極的に出さない株主
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cổ đông" (5件)
hội đồng cổ đông
play
日本語 株主総会
Công ty tổ chức hội đồng cổ đông hằng năm.
会社は毎年株主総会を開く。
マイ単語
có động lực
play
日本語 やる気のある
Nhân viên này luôn có động lực làm việc.
この社員はいつもやる気のある。
マイ単語
báo cáo cổ đông thực chất
play
日本語 実質株主報告
マイ単語
hội đồng cổ đông
play
日本語 株主総会
マイ単語
luật tố tụng bòi thường của cổ đông
play
日本語 株主代表訴訟
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cổ đông" (6件)
Công ty tổ chức hội đồng cổ đông hằng năm.
会社は毎年株主総会を開く。
Nhân viên này luôn có động lực làm việc.
この社員はいつもやる気のある。
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
意見を積極的に出さない株主
Ông ấy là đại cổ đông của công ty.
彼は会社の大株主だ。
Xe đạp là một loại phương tiện không có động cơ.
自転車は軽車両の一種だ。
Học sinh cần có động lực để học tốt.
学生は勉強するために動機が必要だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)